Từ điển › 某些某些 nghĩa là gìmǒu xiēHán Việt: MỖ TAmột vài; một số (thứ)Nghĩa mǒu xiēHán Việt: MỖ TAmột vài; một số (thứ)Tiếng Anh: some; certain (things)Chữ thành phần某mǒu · Hán Việt: mỗsome, someone; a certain thing or person9 nét · Xem thứ tự nét →些xiē · Hán Việt: talittle, few; rather, somewhat8 nét · Xem thứ tự nét →