Từ điển › 某处某处某處 nghĩa là gìmǒu chùHán Việt: MỖ XỬmột nơi nào đóNghĩa mǒu chùHán Việt: MỖ XỬmột nơi nào đóTiếng Anh: somewhereChữ thành phần某mǒu · Hán Việt: mỗsome, someone; a certain thing or person9 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →