Từ điển › 某时某时某時 nghĩa là gìmǒu shíHán Việt: MỖ THÌmột thời điểm nào đóNghĩa mǒu shíHán Việt: MỖ THÌmột thời điểm nào đóTiếng Anh: sometimeChữ thành phần某mǒu · Hán Việt: mỗsome, someone; a certain thing or person9 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →