Từ điển › 某某某某 nghĩa là gìmǒu mǒuHán Việt: MỖ MỖai đóNghĩa mǒu mǒuHán Việt: MỖ MỖai đónhư thế nào đóTiếng Anh: so-and-so; such-and-suchChữ thành phần某mǒu · Hán Việt: mỗsome, someone; a certain thing or person9 nét · Xem thứ tự nét →