Từ điển › 某甲某甲 nghĩa là gìmǒu jiǎHán Việt: MỖ GIÁPmột người nào đóNghĩa mǒu jiǎHán Việt: MỖ GIÁPmột người nào đócá nhân nào đóTiếng Anh: somebody; certain individualChữ thành phần某mǒu · Hán Việt: mỗsome, someone; a certain thing or person9 nét · Xem thứ tự nét →甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →