Từ điển › 染厂染厂染廠 nghĩa là gìrǎn chǎngHán Việt: NHUỘM XƯỞNGnhà máy nhuộmNghĩa rǎn chǎngHán Việt: NHUỘM XƯỞNGnhà máy nhuộmxưởng nhuộmTiếng Anh: dye factory; dye-worksChữ thành phần染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →