Từ điển › 染发剂染发剂染髮劑 nghĩa là gìrǎn fà jìHán Việt: NHUỘM PHÁT TỄthuốc nhuộm tócNghĩa rǎn fà jìHán Việt: NHUỘM PHÁT TỄthuốc nhuộm tócxảtô màuTiếng Anh: hair dye; rinse; tintChữ thành phần染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →