Từ điển › 染料染料 nghĩa là gìrǎn liàoHán Việt: NHUỘM LIỆUthuốc nhuộmNghĩa rǎn liàoHán Việt: NHUỘM LIỆUthuốc nhuộmTiếng Anh: dyeChữ thành phần染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →