Từ điển › 染毒染毒 nghĩa là gìrǎn dúHán Việt: NHUỘM ĐỘCnhiễm độcNghĩa rǎn dúHán Việt: NHUỘM ĐỘCnhiễm độcTiếng Anh: contaminationChữ thành phần染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →