Từ điển › 染织染织染織 nghĩa là gìrǎn zhīHán Việt: NHUỘM CHỨCnhuộm và dệtNghĩa rǎn zhīHán Việt: NHUỘM CHỨCnhuộm và dệtTiếng Anh: dyeing and weavingChữ thành phần染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →