染色体三倍体症染色體三倍體症 nghĩa là gì
rǎn sè tǐ sān bèi tǐ zhèngHán Việt: NHUỘM SẮC THỂ TAM BỘI THỂ CHỨNG
chứng tam bội nhiễm sắc thể
Nghĩa
rǎn sè tǐ sān bèi tǐ zhèngHán Việt: NHUỘM SẮC THỂ TAM BỘI THỂ CHỨNG
- chứng tam bội nhiễm sắc thể
Chữ thành phần
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →
- 倍bèi · Hán Việt: bộito double; to increase or multiply10 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →