Từ điển › 柔软剂柔软剂柔軟劑 nghĩa là gìróu ruǎn jìHán Việt: NHU NHUYỄN TỄnước xả vảiNghĩa róu ruǎn jìHán Việt: NHU NHUYỄN TỄnước xả vảiTiếng Anh: fabric softenerChữ thành phần柔róu · Hán Việt: nhusoft, supple; gentle; flexible9 nét · Xem thứ tự nét →软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →