柜台櫃台 · 櫃檯 · 櫃臺 nghĩa là gì
guì táiHán Việt: CŨI THAI
biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]
Nghĩa (3 cách đọc)
guì táiHSK 7Hán Việt: CŨI THAI
- biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]
Tiếng Anh: variant of 櫃檯|柜台[gui4 tai2]
guì táiHSK 7Hán Việt: CŨI THAI
- quầy bán hàng
- quầy lễ tân
- quầy bar
- (trong thị trường, thuốc men, v.v.) OTC (mua bán không cần đơn)
Tiếng Anh: sales counter; front desk; bar; (of financial trading, medicines etc) OTC (over-the-counter)
guì táiHSK 7Hán Việt: CŨI THAI
- biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]
Tiếng Anh: variant of 櫃檯|柜台[gui4 tai2]