Từ điển › 柜子柜子櫃子 nghĩa là gìguì ziHán Việt: CŨI TÍtủ đựngNghĩa guì ziHSK 5Hán Việt: CŨI TÍtủ đựngtủ chạnTiếng Anh: cupboard; cabinetChữ thành phần柜guì · Hán Việt: cũicabinet, cupboard, wardrobe; shop counter8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →