Từ điển › 查出查出 nghĩa là gìchá chūHán Việt: TRA XUẤTtìm raNghĩa chá chūHSK 6Hán Việt: TRA XUẤTtìm raphát hiệnTiếng Anh: to find out; to discoverChữ thành phần查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →