Từ điển › 查夜查夜 nghĩa là gìchá yèHán Việt: TRA DẠtuần tra đêmNghĩa chá yèHán Việt: TRA DẠtuần tra đêmđi tuần đêmTiếng Anh: night patrol; to make nightly roundsChữ thành phần查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →