Từ điển › 查对查对查對 nghĩa là gìchá duìHán Việt: TRA ĐỐIxem xét kỹNghĩa chá duìHán Việt: TRA ĐỐIxem xét kỹkiểm trađối chiếuTiếng Anh: to scrutinize; to examine; to checkChữ thành phần查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →