查封 nghĩa là gì
chá fēngHán Việt: TRA PHONG
phong tỏa
Nghĩa
chá fēngHán Việt: TRA PHONG
- phong tỏa
- tịch thu (tài sản)
- niêm phong
- đóng cửa
Tiếng Anh: to sequester; to seize (assets); to seal up; to close down
chá fēngHán Việt: TRA PHONG
phong tỏa
Tiếng Anh: to sequester; to seize (assets); to seal up; to close down