查岗查崗 nghĩa là gì
chá gǎng
kiểm tra chốt gác
Nghĩa
chá gǎng
- kiểm tra chốt gác
- (thông tục) kiểm tra ai đó (vợ
- chồng, nhân viên, v.v.)
Tiếng Anh: to check the guard posts; (coll.) to check up on sb (spouse, employee etc)
chá gǎng
kiểm tra chốt gác
Tiếng Anh: to check the guard posts; (coll.) to check up on sb (spouse, employee etc)