Từ điển › 查德查德 nghĩa là gìChá déHán Việt: TRA ĐỨCChad (Đài Loan)Nghĩa Chá déHán Việt: TRA ĐỨCChad (Đài Loan)Tiếng Anh: Chad (Tw)Chữ thành phần查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →