查明 nghĩa là gì
chá míngHán Việt: TRA MINH
điều tra và phát hiện
Nghĩa
chá míngHSK 7Hán Việt: TRA MINH
- điều tra và phát hiện
- xác minh
Tiếng Anh: to investigate and find out; to ascertain
chá míngHán Việt: TRA MINH
điều tra và phát hiện
Tiếng Anh: to investigate and find out; to ascertain