查询查詢 nghĩa là gì
chá xún
kiểm tra
Nghĩa
chá xúnHSK 5
- kiểm tra
- hỏi
- tham khảo (tài liệu,...)
- điều tra
- thắc mắc
Tiếng Anh: to check; to inquire; to consult (a document etc); inquiry; query
chá xún
kiểm tra
Tiếng Anh: to check; to inquire; to consult (a document etc); inquiry; query