Từ điển › 柱子柱子 nghĩa là gìzhù ziHán Việt: TRỤ TÍcộtNghĩa zhù ziHSK 6Hán Việt: TRỤ TÍcộtLT:根[gen1]Tiếng Anh: pillar; CL:根[gen1]Chữ thành phần柱zhù · Hán Việt: trụto lean on; pillar, post, support9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →