Từ điển › 柳树柳树柳樹 nghĩa là gìliǔ shùHán Việt: LIỄU THỤcây liễuNghĩa liǔ shùHSK 7Hán Việt: LIỄU THỤcây liễuTiếng Anh: willowChữ thành phần柳liǔ · Hán Việt: liễuwillow tree; pleasure; surname9 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →