柿子椒 nghĩa là gì
shì zi jiāoHán Việt: THỊ TÍ TIÊU
ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt
Nghĩa
shì zi jiāoHán Việt: THỊ TÍ TIÊU
- ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt
Tiếng Anh: bell pepper; sweet pepper
shì zi jiāoHán Việt: THỊ TÍ TIÊU
ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt
Tiếng Anh: bell pepper; sweet pepper