Từ điển › 标价标价標價 nghĩa là gìbiāo jiàHán Việt: BÊU GIÁghi giáNghĩa biāo jiàHán Việt: BÊU GIÁghi giágiá niêm yếtTiếng Anh: to mark the price; marked priceChữ thành phần标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →