标兵標兵 nghĩa là gì
biāo bīngHán Việt: BÊU BINH
lính diễu hành (thường đứng dọc theo tuyến đường diễu hành)
Nghĩa
biāo bīngHán Việt: BÊU BINH
- lính diễu hành (thường đứng dọc theo tuyến đường diễu hành)
- ví dụ
- hình mẫu
- người tiên tiến
Tiếng Anh: parade guards (usually spaced out along parade routes); example; model; pacesetter