Từ điển › 标准化标准化標準化 nghĩa là gìbiāo zhǔn huàHán Việt: BÊU CHỐN HOÁtiêu chuẩn hoáNghĩa biāo zhǔn huàHán Việt: BÊU CHỐN HOÁtiêu chuẩn hoáTiếng Anh: standardizationChữ thành phần标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →