标准尺寸標準尺寸 nghĩa là gì
biāo zhǔn chǐ cùnHán Việt: BÊU CHỐN XÍCH THỐN
cỡ mẫu
Nghĩa
biāo zhǔn chǐ cùnHán Việt: BÊU CHỐN XÍCH THỐN
- cỡ mẫu
Tiếng Anh: gauge
Chữ thành phần
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →
- 寸cùn · Hán Việt: thốninch; small, tiny3 nét · Xem thứ tự nét →