Từ điển › 标准时标准时標準時 nghĩa là gìbiāo zhǔn shíHán Việt: BÊU CHỐN THÌgiờ chuẩnNghĩa biāo zhǔn shíHán Việt: BÊU CHỐN THÌgiờ chuẩnTiếng Anh: standard timeChữ thành phần标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →