标准普尔標準普爾 nghĩa là gì
Biāo zhǔn Pǔ ěrHán Việt: BÊU CHỐN PHỔ NỂ
Standard and Poor's (S&P), công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính
Nghĩa
Biāo zhǔn Pǔ ěrHán Việt: BÊU CHỐN PHỔ NỂ
- Standard and Poor's (S&P), công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính
- Chỉ số tài chính S&P
Tiếng Anh: S&P (formerly Standard & Poor's), financial services company
Chữ thành phần
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →
- 尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →