Từ điển › 标准杆标准杆標準桿 nghĩa là gìbiāo zhǔn gānHán Việt: BÊU CHỐN CƠNgậy tiêu chuẩn (golf)Nghĩa biāo zhǔn gānHán Việt: BÊU CHỐN CƠNgậy tiêu chuẩn (golf)Tiếng Anh: par (golf)Chữ thành phần标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →