标准状况標準狀況 nghĩa là gì
biāo zhǔn zhuàng kuàngHán Việt: BÊU CHỐN TRẠNG HUỐNG
điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất
Nghĩa
biāo zhǔn zhuàng kuàngHán Việt: BÊU CHỐN TRẠNG HUỐNG
- điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất
Tiếng Anh: standard conditions for temperature and pressure
Chữ thành phần
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 况kuàng · Hán Việt: huốngcondition, situation; furthermore7 nét · Xem thứ tự nét →