标准组织標準組織 nghĩa là gì
biāo zhǔn zǔ zhīHán Việt: BÊU CHỐN TỔ CHỨC
tổ chức tiêu chuẩn
Nghĩa
biāo zhǔn zǔ zhīHán Việt: BÊU CHỐN TỔ CHỨC
- tổ chức tiêu chuẩn
- cơ quan tiêu chuẩn
Tiếng Anh: standards organization; standards body
Chữ thành phần
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →