标准规格標準規格 nghĩa là gì
biāo zhǔn guī géHán Việt: BÊU CHỐN QUI CÁCH
tiêu chuẩn
Nghĩa
biāo zhǔn guī géHán Việt: BÊU CHỐN QUI CÁCH
- tiêu chuẩn
- quy cách
Tiếng Anh: standard; norm
Chữ thành phần
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →