Từ điển › 标售标售標售 nghĩa là gìbiāo shòubán đấu thầuNghĩa biāo shòubán đấu thầuTiếng Anh: to sell by tenderChữ thành phần标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →售shòuto sell11 nét · Xem thứ tự nét →