标尺標尺 nghĩa là gì
biāo chǐHán Việt: BÊU XÍCH
thước đo đạc
Nghĩa
biāo chǐHán Việt: BÊU XÍCH
- thước đo đạc
- mốc chuẩn
- thước đo
- mắt sau (súng)
Tiếng Anh: surveyor's rod; staff; staff gauge; rear sight
biāo chǐHán Việt: BÊU XÍCH
thước đo đạc
Tiếng Anh: surveyor's rod; staff; staff gauge; rear sight