Từ điển › 标志性标志性標誌性 nghĩa là gìbiāo zhì xìngHán Việt: BÊU CHÍ TÍNHmang tính biểu tượngNghĩa biāo zhì xìngHán Việt: BÊU CHÍ TÍNHmang tính biểu tượngTiếng Anh: iconicChữ thành phần标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →志zhì · Hán Việt: chídetermination, will; mark, sign; to record, to write7 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →