标榜標榜 nghĩa là gì
biāo bǎngHán Việt: BÊU BÀNG
khoe khoang
Nghĩa
biāo bǎngHSK 7Hán Việt: BÊU BÀNG
- khoe khoang
- quảng cáo
- phô trương
- tâng bốc
- khen ngợi quá mức
Tiếng Anh: to flaunt; to advertise; to parade; boost; excessive praise
biāo bǎngHán Việt: BÊU BÀNG
khoe khoang
Tiếng Anh: to flaunt; to advertise; to parade; boost; excessive praise