标点符号標點符號 nghĩa là gì
biāo diǎn fú hàoHán Việt: BÊU ĐIỂM BÙA HIỆU
dấu câu
Nghĩa
biāo diǎn fú hàoHán Việt: BÊU ĐIỂM BÙA HIỆU
- dấu câu
- một dấu câu
Tiếng Anh: punctuation; a punctuation mark
Chữ thành phần
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →
- 符fú · Hán Việt: bùaamulet, charm; mark, tag; to correspond to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →