Từ điển › 标示标示標示 nghĩa là gìbiāo shìHán Việt: BÊU KÌchỉ raNghĩa biāo shìHSK 7Hán Việt: BÊU KÌchỉ raTiếng Anh: to indicateChữ thành phần标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →