Từ điển › 标签标签標籤 nghĩa là gìbiāo qiānnhãnNghĩa biāo qiānHSK 7nhãnthẻ(tin học) tab (thành phần giao diện)Tiếng Anh: label; tag; (computing) tab (GUI element)Chữ thành phần标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 标签标签页biāo qiān yè tab (cửa sổ trình duyệt)