Từ điển › 标题新闻标题新闻標題新聞 nghĩa là gìbiāo tí xīn wéntin tức tiêu đềNghĩa biāo tí xīn wéntin tức tiêu đềcâu chuyện tiêu đềTiếng Anh: headline news; title storyChữ thành phần标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →