Từ điển › 标题语标题语標題語 nghĩa là gìbiāo tí yǔtừ trong tiêu đềNghĩa biāo tí yǔtừ trong tiêu đềmục (trong từ điển)Tiếng Anh: title word; entry (in dictionary)Chữ thành phần标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →