Từ điển › 栏圈栏圈欄圈 nghĩa là gìlán quānHán Việt: GIÀN KHUYÊNchuồngNghĩa lán quānHán Việt: GIÀN KHUYÊNchuồngsân nuôi động vậtTiếng Anh: pen; animal yardChữ thành phần栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →