Từ điển › 栏杆栏杆欄杆 nghĩa là gìlán gānHán Việt: GIÀN CƠNlan canNghĩa lán gānHSK 7Hán Việt: GIÀN CƠNlan cantay vịnTiếng Anh: railing; banisterChữ thành phần栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →