Từ điển › 栏架栏架欄架 nghĩa là gìlán jiàHán Việt: GIÀN GIÁrào cảnNghĩa lán jiàHán Việt: GIÀN GIÁrào cảnTiếng Anh: hurdleChữ thành phần栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →