Từ điển › 树冠树冠樹冠 nghĩa là gìshù guānHán Việt: THỤ QUÁNngọn câyNghĩa shù guānHán Việt: THỤ QUÁNngọn câyTiếng Anh: treetopChữ thành phần树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →冠guān · Hán Việt: quáncap, crown, headgear9 nét · Xem thứ tự nét →