Từ điển › 树叶树叶樹葉 nghĩa là gìshù yèHán Việt: THỤ DIỆPlá câyNghĩa shù yèHSK 4Hán Việt: THỤ DIỆPlá câyTiếng Anh: tree leavesChữ thành phần树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →叶yè · Hán Việt: diệpleaf, page; surname5 nét · Xem thứ tự nét →