Từ điển › 树屋树屋樹屋 nghĩa là gìshù wūHán Việt: THỤ ỐCnhà trên câyNghĩa shù wūHán Việt: THỤ ỐCnhà trên câyTiếng Anh: tree houseChữ thành phần树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →